dài lưng

  1. avoir les côtes en long
    • dài lưng tốn vải ăn no lại nằm
      ne faire que manger et passer son temps à se coucher; avoir les côtes en long

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dài lưng
Một chú mèo mướp dài lưng nằm ngủ trên ghế sofa.